List mâm xe BMW

  • 20" Mâm 759M

    Mâm dành cho BMW 5 Series (G30) Individual
    Thông số sau
    20" x 8"
    Thông số trước
    20" x 9"
  • 19" Mâm 664M

    Mâm dành cho 5 Series (G30) phiên bản M Sport Thông số lốp trước/sau: 245/40R19 98V XL
    Thông số sau
    19" x 8"
    Thông số trước
    19" x 8"
    Loại mâm
    Alloy Wheel
  • 18" Mâm 790M

    Loại mâm dành cho BMW 3 Series G20 phiên bản M Sport
    Thông số sau
    18" x 8.5"
    Thông số trước
    18" x 7.5"
    Loại mâm
    MULTI-SPOKE
  • 19" Mâm 793i

    Loại mâm trên 3 Series G20 phiên bản Sport Line
    Thông số sau
    19" x 8"
    Thông số trước
    19" x 8"
    Loại mâm
    DOUBLE-SPOKE
  • 19" Mâm 792M

    Mẫu mâm dành cho BMW 3 Series M340i (G20)
    Thông số sau
    19" x 8.5"
    Thông số trước
    19" x 8.5"
    Loại mâm
    V-SPOKE
  • 19" Mâm 403M

    Loại mâm trên BMW 3 Series (F30/F31) phiên bản M Sport
    Thông số sau
    19" x 8.5"
    Thông số trước
    19" x 8"
    Loại mâm
    DOUBLE-SPOKE
  • 19" Mâm 791M

    Loại mâm trên 3 Series (G20) M Sport
    Thông số sau
    19" x 8"
    Thông số trước
    19" x 8"
    Loại mâm
    DOUBLE-SPOKE
  • 19" Mâm 437M

    Loại mâm trên M2/M3/M4 (F87/F80/F82/F83)
    Thông số sau
    19" x 10"
    Thông số trước
    19" x 9"
    Loại mâm
    DOUBLE-SPOKE
  • 20" Mâm 729M

    Loại mâm trên mẫu 8 Series mui trần (G14)
    Thông số sau
    20" X 9"
    Thông số trước
    20" X 8"
    Loại mâm
    MULTI-SPOKE
  • 20" Mâm 728M

    Loại mâm trên mẫu M850i (G15)
    Thông số sau
    20" X 9"
    Thông số trước
    20" X 8"
    Loại mâm
    Y-SPOKE
  • 19" Mâm 788M

    Loại mâm trên M2 Competition (F87)
    Thông số sau
    19" x 10"
    Thông số trước
    19" x 9"
    Loại mâm
    MULTI-SPOKE
  • 19" Mâm 511

    Loại mâm trên mẫu X1/X2 (F48/F39)
    Thông số sau
    19" x 8"
    Thông số trước
    19" x 8"
    Loại mâm
    Y-SPOKE
  • 19" Mâm 572M

    Loại mâm trên BMW X1 M Sport (F48)
    Thông số sau
    19" x 8"
    Thông số trước
    19" x 8"
    Loại mâm
    DOUBLE-SPOKE
  • 20" Mâm 356m

    Loại mâm trên 5/6 Series (F10/F11/F12/F13)
    Thông số sau
    20" X 9"
    Thông số trước
    20" X 8.5"
    Loại mâm
    V-SPOKE
  • 19" Mâm 641m

    Loại mâm trên mẫu M3/M4 (F80/F82) dành cho nơi có mùa đông lạnh có tuyết
    Thông số sau
    19" x 9"
    Thông số trước
    19" x 8.5"
    Loại mâm
    V-SPOKE
  • 20" Mâm 624m

    Loại mâm trên các dòng 3/4 Series (F30/F31/F32/F33) và dòng 2 Series (F22/F23) phiên bản M Performance Parts.
    Thông số sau
    20" X 8.5"
    Thông số trước
    20" X 8"
    Loại mâm
    DOUBLE-SPOKE
  • 21" Mâm 310m

    Loại mâm trên BMW X3/X4 (F25/F26) phiên bản M Sport và BMW X5/X6 (F15/F16) M Sport.
    Thông số sau
    21" X 11.5"
    Thông số trước
    21" X 10"
    Loại mâm
    DOUBLE-SPOKE
  • 21" Mâm 375

    Loại mâm trên mẫu X5/X6 (F70/F71). Tires: Front: 285/35 R21 Rear: 325/30 R21
    Thông số sau
    22" X 11.5"
    Thông số trước
    21" X 10"
    Loại mâm
    DOUBLE-SPOKE
Top